
Hàng gửi kho bị ướt, móp, thiếu số lượng hoặc mất hẳn là tình huống không doanh nghiệp nào muốn gặp. Khi chuyện xảy ra, câu hỏi đầu tiên luôn là ai chịu trách nhiệm và được bồi thường bao nhiêu. Câu trả lời phụ thuộc vào ba thứ: quy định pháp luật, điều khoản trong hợp đồng thuê kho, và bằng chứng mà doanh nghiệp giữ được. Bài viết giúp doanh nghiệp hiểu rõ quyền lợi của mình trước khi ký hợp đồng thuê kho, chứ không phải sau khi đã mất hàng.
Hoạt động kho bãi thuộc nhóm dịch vụ logistics, chịu sự điều chỉnh chủ yếu của Luật Thương mại 2005 và Nghị định 163/2017/NĐ-CP quy định về kinh doanh dịch vụ logistics. Các vấn đề về hợp đồng nói chung áp dụng thêm quy định của Bộ luật Dân sự.
Điểm quan trọng nhất cần biết là pháp luật cho phép đơn vị cung cấp dịch vụ logistics được giới hạn trách nhiệm, tức là có mức bồi thường tối đa, và được miễn trách nhiệm trong một số trường hợp nhất định.
Theo Nghị định 163/2017/NĐ-CP, nếu khách hàng không thông báo trước về giá trị hàng hóa, giới hạn trách nhiệm tối đa của đơn vị logistics là 500 triệu đồng cho mỗi yêu cầu bồi thường. Nếu khách hàng đã thông báo trước giá trị hàng và được đơn vị logistics xác nhận, giới hạn trách nhiệm không vượt quá giá trị hàng hóa đó.
Hệ quả thực tế rất rõ ràng: một lô hàng trị giá 2 tỷ đồng bị cháy trong kho, nếu doanh nghiệp chưa từng khai báo giá trị với đơn vị kho, mức bồi thường tối đa theo luật có thể chỉ là 500 triệu đồng, trừ khi hợp đồng có thỏa thuận khác. Phần chênh lệch doanh nghiệp tự gánh.
Vì vậy với hàng giá trị cao, việc thông báo giá trị bằng văn bản và mua bảo hiểm hàng hóa riêng là hai việc không nên bỏ qua.
Luật Thương mại 2005 quy định thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics không phải chịu trách nhiệm về tổn thất hàng hóa trong các trường hợp sau:
Ngoài ra còn các trường hợp miễn trách nhiệm chung theo luật như sự kiện bất khả kháng.
Hai mốc thời hạn 14 ngày và 9 tháng là điểm doanh nghiệp hay bỏ lỡ nhất. Phát hiện hàng thiếu khi kiểm kê cuối quý, tức là quá 14 ngày sau lần xuất hàng liên quan, có thể khiến doanh nghiệp mất quyền khiếu nại.

| Tình huống | Thường thuộc trách nhiệm | Lưu ý |
|---|---|---|
| Hàng ướt do mái kho dột | Đơn vị kho | Lỗi cơ sở vật chất |
| Hàng vỡ do xe nâng thao tác sai | Đơn vị kho | Cần ảnh, biên bản ngay khi phát hiện |
| Thiếu số lượng so với phiếu nhập đã ký | Đơn vị kho | Phiếu nhập có chữ ký là bằng chứng quyết định |
| Hàng hỏng do đóng gói không chắc chắn | Chủ hàng | Thuộc khuyết tật của hàng hóa, bao bì |
| Hàng hết hạn nằm trong kho | Chủ hàng | Trừ khi hợp đồng giao kho quản lý hạn sử dụng |
| Hàng bị ẩm do chủ hàng yêu cầu để ngoài khu vực có mái | Chủ hàng | Kho làm đúng chỉ dẫn của khách |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo cho các tình huống phổ biến. Kết luận cuối cùng luôn phụ thuộc vào hợp đồng cụ thể và bằng chứng thực tế.
Mức bồi thường tối đa và cách xác định giá trị hàng. Ghi rõ giá trị tính theo giá nhập, giá vốn hay giá bán, và có áp dụng giới hạn hay không.
Thời hạn và cách thức khiếu nại. Thống nhất thời hạn phát hiện và thông báo, hình thức thông báo bằng văn bản hay email.
Quy định về kiểm kê. Tần suất kiểm kê định kỳ, quyền kiểm kê đột xuất của chủ hàng, cách xử lý khi có chênh lệch.
Trách nhiệm mua bảo hiểm. Kho mua bảo hiểm cho công trình hay cho cả hàng hóa, chủ hàng có phải tự mua thêm không.
Tỷ lệ hao hụt cho phép. Với một số nhóm hàng như hàng rời, hàng dễ bay hơi, cần thống nhất tỷ lệ hao hụt tự nhiên được chấp nhận để tránh tranh cãi.
Trong thực tế, nhiều vụ việc không phân định được trách nhiệm chỉ vì thiếu bằng chứng. Doanh nghiệp nên duy trì các thói quen sau: ký phiếu nhập xuất có ghi rõ số lượng và tình trạng hàng; chụp ảnh hàng khi giao vào kho; đối chiếu số liệu xuất nhập tồn định kỳ và phản hồi ngay khi thấy chênh lệch; mọi khiếu nại đều gửi bằng văn bản hoặc email để có mốc thời gian.
Kho đã mua bảo hiểm cháy nổ thì hàng của tôi có được bảo hiểm không?
Chưa chắc. Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc của kho thường chỉ bảo hiểm công trình và tài sản của chính chủ kho. Hàng của khách gửi kho có được bảo hiểm hay không phụ thuộc vào hợp đồng bảo hiểm cụ thể. Cần hỏi rõ và yêu cầu xem giấy chứng nhận bảo hiểm.
Tôi phát hiện thiếu hàng sau hai tháng thì còn đòi được không?
Nếu đã quá thời hạn khiếu nại 14 ngày theo luật hoặc thời hạn ghi trong hợp đồng, việc đòi bồi thường sẽ rất khó. Đây là lý do nên đối chiếu tồn kho định kỳ hàng tuần hoặc hàng tháng thay vì chờ kiểm kê cuối kỳ.
Có thể thỏa thuận mức bồi thường cao hơn 500 triệu đồng không?
Có. Mức 500 triệu đồng áp dụng khi khách hàng không thông báo trước giá trị hàng. Hai bên hoàn toàn có thể thỏa thuận trong hợp đồng, hoặc khách hàng thông báo giá trị hàng và được xác nhận thì giới hạn là giá trị hàng hóa đó.
Hàng hỏng do thiên tai thì ai chịu?
Thiên tai thường được xem là sự kiện bất khả kháng và là căn cứ miễn trách nhiệm. Trong trường hợp này, nguồn bù đắp thiệt hại chủ yếu là bảo hiểm hàng hóa, nên với hàng giá trị lớn doanh nghiệp nên mua bảo hiểm riêng.
Hợp đồng thuê kho tại Bảo Vận Logistics quy định rõ phạm vi trách nhiệm, quy trình kiểm kê, cách thức khiếu nại và phối hợp mua bảo hiểm hàng hóa theo nhu cầu khách hàng. Khách hàng xem được tồn kho trực tuyến để đối chiếu thường xuyên. Doanh nghiệp cần tư vấn về điều khoản hợp đồng thuê kho có thể liên hệ để được hỗ trợ.
Đọc thêm:
Liên hệ ngay để nhận báo giá miễn phí — kho bãi, vận tải, thông quan, giao nhận quốc tế.
Nhận báo giá miễn phí cho kho bãi, vận tải, thông quan và giao nhận quốc tế.
Nhận báo giá →💬 Tư vấn Zalo📞 090 229 0055







